Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红豆

hóng dòu

azuki bean; red bean

Phồn thể: 紅豆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • azuki bean; red bean

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 豆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả