Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红利

hóng lì

bonus; dividend

Phồn thể: 紅利

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bonus; dividend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả