Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红外

hóng wài

infrared (ray)

Phồn thể: 紅外

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infrared (ray)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả