Từ tiếng Trung
红旗
hóng qí
see 紅旗區|红旗区[Hong2 qi2 Qu1]
Phồn thể: 紅旗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 紅旗區|红旗区[Hong2 qi2 Qu1]
- red flag
- CL:面[mian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 红 · 旗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hóng qí
see 紅旗區|红旗区[Hong2 qi2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 红 · 旗
Từ vựng