Từ tiếng Trung
红包
hóng bāo
money wrapped in red as a gift
Phồn thể: 紅包
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- money wrapped in red as a gift
- bonus payment
- kickback
- bribe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 红 · 包
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hóng bāo
money wrapped in red as a gift
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 红 · 包
Từ vựng