Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红酒

hóng jiǔ

red wine

Phồn thể: 紅酒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • red wine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 酒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả