Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红色

hóng sè

red (color)

Phồn thể: 紅色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • red (color)
  • revolutionary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả