Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红线

hóng xiàn

red line

Phồn thể: 紅線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • red line

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả