Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

司马

sī mǎ

Minister of War (official title in pre-Han Chinese states)

Phồn thể: 司馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Minister of War (official title in pre-Han Chinese states)
  • two-character surname Sima

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 司 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả