Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

司机

sī jī

chauffeur; driver

Phồn thể: 司機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chauffeur; driver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 司 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả