Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
司令
Từ tiếng Trung
Lưu
司令
sī lìng
commanding officer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
commanding officer
Các chữ trong từ này
司
sī
5 nét
to take charge of, to control, to manage
令
lìng
5 nét
command, decree, order
Từ thường dùng: 司 · 令
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
司法
sī fǎ
judicial; (administration of) justice
司机
sī jī
chauffeur; driver
司长
sī zhǎng
bureau chief
司马
sī mǎ
Minister of War (official title in pre-Han Chinese states); two-character surname Sima