Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
司法
Từ tiếng Trung
Lưu
司法
sī fǎ
judicial
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
judicial
(administration of) justice
Các chữ trong từ này
司
sī
5 nét
to take charge of, to control, to manage
法
fǎ
8 nét
law, rule, statute
Từ thường dùng: 司 · 法
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
司机
sī jī
chauffeur; driver
司令
sī lìng
commanding officer
司长
sī zhǎng
bureau chief
司马
sī mǎ
Minister of War (official title in pre-Han Chinese states); two-character surname Sima