Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

官司

guān si

lawsuit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lawsuit
  • CL:場|场[chang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 官 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả