Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉拢

lā lǒng

to rope in

Phồn thể: 拉攏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rope in
  • fig. to involve sb
  • to entice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 拢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả