Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可靠

kě kào

reliable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reliable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 靠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả