Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参加

cān jiā

to participate; to take part; to join

Phồn thể: 參加

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to participate; to take part; to join

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

měi wèi xué sheng dōu yào cān jiā。

Every student must take part.

wǒ cān jiā le bǐ sài。

I took part in the competition.

tā cān jiā le shè qū huó dòng。

He took part in a community activity.