Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参赛

cān sài

to compete

Phồn thể: 參賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compete
  • to take part in a competition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả