Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参观

cān guān

to visit (a place, e.g. museum or factory); to tour; to look around

Phồn thể: 參觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to visit (a place, e.g. museum or factory); to tour; to look around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả