Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参谋

cān móu

staff officer

Phồn thể: 參謀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • staff officer
  • to give advice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 谋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả