Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参数

cān shù

parameter

Phồn thể: 參數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parameter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả