Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参见

cān jiàn

to refer to

Phồn thể: 參見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to refer to
  • see also
  • compare (cf.)
  • to pay respect to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả