Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

参与

cān yù

to participate (in sth)

Phồn thể: 參與

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to participate (in sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 参 · 与

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả