Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比赛

bǐ sài

competition (sports etc)

Phồn thể: 比賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • competition (sports etc)
  • match
  • CL:場|场[chang3],次[ci4]
  • to compete

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả