Từ tiếng Trung
比利
bǐ lì
(HK, Sg, Tw) Pelé (1940–2022), Edson Arantes Do Nascimento, Brazilian football star
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (HK, Sg, Tw) Pelé (1940–2022), Edson Arantes Do Nascimento, Brazilian football star
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 比 · 利
Từ vựng