Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比起

bǐ qǐ

compared with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • compared with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả