Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比例

bǐ lì

proportion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proportion
  • scale

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 例

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả