Từ tiếng Trung
比如
bǐ rú
see 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
- for example; for instance; such as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 比 · 如
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǐ rú
see 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 比 · 如
Từ vựng