Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
价钱
Từ tiếng Trung
Lưu
价钱
jià qian
price
Nghe
Phồn thể:
價錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
price
Các chữ trong từ này
价
jià
6 nét
price, value
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
Từ thường dùng: 价 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
价值
jià zhí
value; worth; (ethical, cultural etc) values
价格
jià gé
price