Từ tiếng Trung
廉价
lián jià
cheaply-priced; low-cost
Phồn thể: 廉價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cheaply-priced; low-cost
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 廉 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lián jià
cheaply-priced; low-cost
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 廉 · 价
Từ vựng