Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

廉洁

lián jié

incorruptible; unbribable; honest

Phồn thể: 廉潔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incorruptible; unbribable; honest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 廉 · 洁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả