Từ tiếng Trung
廉政
lián zhèng
to govern with integrity; clean and honest government
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to govern with integrity; clean and honest government
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 廉 · 政
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lián zhèng
to govern with integrity; clean and honest government
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 廉 · 政
Từ vựng