Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
股价
Từ tiếng Trung
Lưu
股价
gǔ jià
stock price
Nghe
Phồn thể:
股價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stock price
share price
Các chữ trong từ này
股
gǔ
8 nét
share, portion
价
jià
6 nét
price, value
Từ thường dùng: 股 · 价
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
股份
gǔ fèn
a share (in a company); stock
股东
gǔ dōng
shareholder; stockholder
股票
gǔ piào
share certificate; stock (finance)
股权
gǔ quán
equity shares; stock right
股市
gǔ shì
stock market
股本
gǔ běn
capital stock; investment