Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

股价

gǔ jià

stock price

Phồn thể: 股價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stock price
  • share price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 股 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả