Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

股东

gǔ dōng

shareholder

Phồn thể: 股東

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shareholder
  • stockholder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 股 · 东

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả