Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
股本
Từ tiếng Trung
Lưu
股本
gǔ běn
capital stock
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
capital stock
investment
Các chữ trong từ này
股
gǔ
8 nét
share, portion
本
běn
5 nét
root, origin, source
Từ thường dùng: 股 · 本
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
股份
gǔ fèn
a share (in a company); stock
股东
gǔ dōng
shareholder; stockholder
股票
gǔ piào
share certificate; stock (finance)
股权
gǔ quán
equity shares; stock right
股市
gǔ shì
stock market
股价
gǔ jià
stock price; share price