Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

股市

gǔ shì

stock market

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stock market

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 股 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả