Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
评价
Từ tiếng Trung
Lưu
评价
píng jià
to evaluate
Nghe
Phồn thể:
評價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to evaluate
to assess
Các chữ trong từ này
评
píng
7 nét
to appraise, to criticize, to evaluate
价
jià
6 nét
price, value
Từ thường dùng: 评 · 价
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
评论
píng lùn
to comment on; to discuss; comment; commentary; CL:篇[pian1]
评估
píng gū
to evaluate; to assess; assessment; evaluation
评审
píng shěn
to appraise; to evaluate; to judge
评为
píng wéi
to elect as; to choose as; to consider as
评选
píng xuǎn
to select on the basis of a vote or consensus
评级
píng jí
rating