Từ tiếng Trung
评选
píng xuǎn
to select on the basis of a vote or consensus
Phồn thể: 評選
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to select on the basis of a vote or consensus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 评 · 选
Từ vựng
Từ tiếng Trung
píng xuǎn
to select on the basis of a vote or consensus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 评 · 选
Từ vựng