Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

评估

píng gū

to evaluate

Phồn thể: 評估

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to evaluate
  • to assess
  • assessment
  • evaluation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 评 · 估

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả