Từ tiếng Trung
评为
píng wéi
to elect as
Phồn thể: 評爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to elect as
- to choose as
- to consider as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 评 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
píng wéi
to elect as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 评 · 为
Từ vựng