Từ tiếng Trung
风雨
fēng yǔ
wind and rain
Phồn thể: 風雨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wind and rain
- the elements
- (fig.) trials and hardships
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 雨
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng yǔ
wind and rain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 雨
Từ vựng