Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雨水

yǔ shuǐ

Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March
  • rainwater; rainfall; rain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雨 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả