Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雨伞

yǔ sǎn

umbrella

Phồn thể: 雨傘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • umbrella
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雨 · 伞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả