Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雨伞
Từ tiếng Trung
Lưu
雨伞
yǔ sǎn
umbrella
Nghe
Phồn thể:
雨傘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
umbrella
CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
雨
yǔ
8 nét
rain
伞
sǎn
6 nét
umbrella, parasol, parachute
Từ thường dùng: 雨 · 伞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雨水
yǔ shuǐ
Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March; rain…
雨量
yǔ liàng
rainfall
雨季
yǔ jì
rainy season