Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雨量
Từ tiếng Trung
Lưu
雨量
yǔ liàng
rainfall
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rainfall
Các chữ trong từ này
雨
yǔ
8 nét
rain
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 雨 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雨水
yǔ shuǐ
Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March; rain…
雨伞
yǔ sǎn
umbrella; CL:把[ba3]
雨季
yǔ jì
rainy season