Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大雨

dà yǔ

heavy rain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy rain
  • CL:場|场[chang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 雨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wài miàn xià le yì chǎng dà yǔ。

It rained heavily outside.