Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小雨

xiǎo yǔ

light rain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • light rain
  • drizzle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 雨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả