Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盈余

yíng yú

surplus

Phồn thể: 盈餘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surplus
  • profit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盈 · 余

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả