Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盈利
Từ tiếng Trung
Lưu
盈利
yíng lì
profit
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
profit
gain
to make profits
Các chữ trong từ này
盈
yíng
9 nét
full, overflowing
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 盈 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盈余
yíng yú
surplus; profit