Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多余

duō yú

superfluous

Phồn thể: 多餘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superfluous
  • unnecessary
  • surplus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 余

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả