Từ tiếng Trung
其余
qí yú
the rest
Phồn thể: 其餘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the rest
- the others
- remaining
- remainder
- apart from them
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 其 · 余
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí yú
the rest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 其 · 余
Từ vựng