Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

其次

qí cì

next

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • next
  • secondly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 其 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả